Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
day shift


noun
1. the work shift during the day (as 8 a.m. to 4 p.m.)
Hypernyms:
shift, work shift, duty period
2. workers who work during the day (as 8 a.m. to 4 p.m.)
Syn:
day watch
Hypernyms:
shift


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.